Khóa học Tiếng Pháp (Mục tiêu & Syllabus) — Mức độ A2

Tài liệu tổng hợp mục tiêu khoá học và syllabus chi tiết cho Unité 1–8, phù hợp để đạt chuẩn A2 theo CEFR.

Mục tiêu khoá học (Tổng quan)

Mục tiêu chính: giúp học viên đạt trình độ A2 (CEFR), có khả năng giao tiếp cơ bản trong các tình huống đời sống hàng ngày, đọc và viết văn bản ngắn, hiểu nội dung chính các đoạn hội thoại và mở rộng kiến thức văn hóa Pháp ngữ.

1. Mục tiêu theo kỹ năng

Mục tiêu Chuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
Nói
Giới thiệu, làm quen, mô tả, thảo luận đơn giản
Học viên có thể bắt đầu và duy trì hội thoại ngắn; mô tả bản thân, gia đình, nơi sống, thói quen; đưa ý kiến và phản hồi trong các tình huống quen thuộc.
Nghe
Hiểu thông tin chính trong hội thoại ngắn
Học viên hiểu được ý chính của các đoạn hội thoại, thông báo, và các đoạn audio ngắn liên quan đến đời sống hàng ngày.
Đọc
Văn bản ngắn, email, thông báo, quảng cáo
Học viên đọc hiểu văn bản đơn giản, tìm thông tin cụ thể và nắm ý chính trong các tài liệu quen thuộc.
Viết
Thư, CV, tiểu sử, nhật ký
Học viên viết được thư thân thiện, email ngắn, CV cơ bản, tiểu sử ngắn và nhật ký hành trình với cấu trúc rõ ràng và ngữ pháp cơ bản đúng.
Ngữ pháp & Từ vựng
Thì cơ bản, đại từ, cấu trúc so sánh, nguyên nhân-kết quả
Học viên sử dụng chính xác các thì cơ bản (présent, passé composé, imparfait, futur), đại từ (y, en, possessifs, démonstratifs), cấu trúc so sánh, điều kiện và các liên kết logic trong câu.
Phát âm
Âm vị và liaison
Học viên nhận diện và luyện phát các âm khó ([ɛ̃], [ɑ̃], [ʁ], [ʃ], [ʒ], [y], [u], v.v.), thực hành liaison và ngữ điệu để cải thiện khả năng nghe-nói.
Văn hóa & Xã hội
Hiểu biết về đời sống Pháp
Học viên nắm được các khía cạnh văn hóa cơ bản: thói quen mua sắm, nghệ thuật, truyền thông, môi trường, và các nhân vật/địa điểm tiêu biểu để tham gia thảo luận văn hóa.

Syllabus chi tiết (Unité 1 – Unité 8)

Unité 1: Entrez en relation !

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
1NGỮ PHÁP – UNITÉ 1Tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp cơ bản cho Unité 1
2Leçon 1: Se présenter
Se présenter – Học cách giới thiệu bản thân.
Giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch, thông tin cá nhân cơ bản.
3Leçon 2: Faire connaissance
Faire connaissance – Học cách làm quen.
Hỏi/đáp về sở thích, nghề nghiệp, nơi ở; bắt đầu hội thoại xã giao.
4Leçon 3 + 4: Parler du futur
Leçon 4: Participer à une conversation
Nói về kế hoạch tương lai gần; tham gia và duy trì cuộc trò chuyện ngắn.

Unité 2: Parlez de vous

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
5NGỮ PHÁP – UNITÉ 2Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 2
6Leçon 5: Parler de la famille
Parler de la famille – Giới thiệu về gia đình.
Mô tả thành viên gia đình, quan hệ, nghề nghiệp và mối quan hệ gia đình.
7Leçon 6: Décrire le passé
Mô tả ngoại hình, thói quen, nói về thời trẻ.
Kể lại thói quen trong quá khứ, mô tả ngoại hình và hành vi khi còn trẻ.
8Leçon 7 + 8: Raconter une rencontre
Leçon 8: Faire un discours amical
Kể về một cuộc gặp gỡ, diễn đạt cảm xúc, viết thư thân thiện.

Unité 3: Parlez de votre mode de vie

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
9NGỮ PHÁP – UNITÉ 3Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 3
10Leçon 9: Parler de son lieu de vie
Nói về nơi ở, thói quen mua sắm, cảm xúc.
Mô tả thành phố, dịch vụ, thói quen mua sắm và bày tỏ ấn tượng cá nhân.
11Leçon 10: Comparer des lieux de vie
Mô tả, so sánh nơi sống và thói quen.
So sánh thành phố/ngoại ô/tỉnh; dùng so sánh và superlatif để diễn đạt ưu/nhược điểm.
12Leçon 11: Décrire une expérience à l’étranger
Kể trải nghiệm ở nước ngoài.
Kể lại kỷ niệm, mô tả văn hóa ẩm thực, sử dụng pronoms y/en và compléments de lieu.
13Leçon 12: Techniques
Écrire un e-mail amical de remerciement; médiation orale.
Viết email cảm ơn; trình bày sự kiện văn hóa bằng lời.

Unité 4: Envisagez l’avenir

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
14NGỮ PHÁP – UNITÉ 4Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 4
15Leçon 13: Demander de l’aide
Diễn đạt mong muốn, xin giúp đỡ, giao tiếp điện thoại.
Yêu cầu giúp đỡ lịch sự, giao tiếp qua điện thoại, nói về việc nhà.
16Leçon 14: Conseiller
Đưa lời khuyên, đề xuất, diễn đạt nghĩa vụ.
Sử dụng impératif, il faut, devoir để đưa lời khuyên và yêu cầu.
17Leçon 15: Parler d’un lieu de travail
Diễn đạt mong ước, hy vọng, giả thuyết.
Nói về nơi làm việc, hy vọng nghề nghiệp, dùng si + présent + futur.
18Leçon 16: Techniques
Faire son CV; médiation: code vestimentaire.
Viết CV cơ bản; giải thích quy tắc ăn mặc nơi làm việc.

Unité 5: Partagez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
19NGỮ PHÁP – UNITÉ 5Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 5
20Leçon 17: Écrire une biographie
Viết tiểu sử; passé composé & imparfait; chỉ thời gian.
Viết tiểu sử ngắn, trình bày mốc thời gian và thành tựu cá nhân.
21Leçon 18: Raconter une expérience exceptionnelle
Diễn đạt tính chất đặc biệt, cường độ, cảm thán.
Kể lại sự kiện đặc biệt, dùng trạng từ -ment, exclamations để nhấn mạnh.
22Leçon 19: Décrire un projet de vie
Trình tự thời gian, biểu đạt không hài lòng, cảm xúc.
Mô tả kế hoạch cuộc sống, dùng trước/sau, biểu đạt mong muốn và cảm xúc.
23Leçon 20: Techniques
Écrire un poème; médiation: phản ứng văn học.
Viết đoạn văn sáng tạo, phản hồi văn bản văn học/thi ca.

Unité 6: Engagez-vous

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
24NGỮ PHÁP – UNITÉ 6Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 6
25Leçon 21: S’engager
Giải thích và biện minh cho cam kết; nguyên nhân – kết quả.
Trình bày lý do tham gia hoạt động xã hội, mô tả hậu quả và kết quả.
26Leçon 22: Caractériser des produits
Mô tả sản phẩm, hỏi chi tiết, dùng đại từ sở hữu và chỉ định.
Mô tả đặc tính sản phẩm, hỏi/đáp về chất liệu, kích thước, sở hữu.
27Leçon 23: Parler de sa consommation
Mua sắm, thói quen tiêu dùng, biểu đạt số lượng.
Nói về thói quen mua sắm, chỉ lượng, dùng ne… que, thảo luận về tiêu dùng bền vững.
28Leçon 24: Techniques
Rédiger une lettre de demande de rendez-vous; médiation: giải thích từ.
Viết thư xin hẹn; giải thích nghĩa từ/biểu hiện trong ngữ cảnh.

Unité 7: Réagissez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
29NGỮ PHÁP – UNITÉ 7Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 7
30Leçon 25: S’informer
Phản ứng với thông tin, nhấn mạnh, cách người ta tiếp nhận tin.
Phản ứng trước tin tức, tóm tắt thông tin chính và nêu quan điểm ngắn.
31Leçon 26: Présenter un problème et proposer des solutions
Trình bày vấn đề, đề xuất giải pháp.
Trình bày vấn đề xã hội/văn hóa và đề xuất giải pháp đơn giản.
32Leçon 27: Donner son avis
Đưa ý kiến, đánh giá, thể hiện mâu thuẫn.
Đưa nhận xét về sự kiện/nghệ thuật, diễn đạt sự đồng ý/không đồng ý lịch sự.
33Leçon 28: Techniques
Réagir sur un réseau social; médiation: comprendre des notes.
Viết phản hồi ngắn trên mạng xã hội; hiểu và tóm tắt ghi chú ngắn.

Unité 8: Voyagez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn
34NGỮ PHÁP – UNITÉ 8Tổng hợp ngữ pháp cho Unité 8
35Leçon 29: Faire la promotion d’un voyage
Mô tả chuyến đi, đưa ý kiến, phương tiện di chuyển.
Viết/miêu tả chương trình du lịch ngắn, nêu ưu điểm điểm đến.
36Leçon 30: Décrire un projet de voyage
Trình bày chương trình, tường thuật lời nói.
Lập chương trình du lịch, báo cáo kế hoạch và tường thuật lời nói.
37Leçon 31: Raconter une expérience de vie à l’étranger
Kể trải nghiệm sống ở nước ngoài; récit au passé.
Kể lại kinh nghiệm sống/du học, mô tả mối quan hệ và nơi ở.
38Leçon 32: Techniques
Faire un carnet de voyage; médiation: commenter des photos.
Soạn một trang nhật ký hành trình và bình luận ảnh du lịch.

Ghi chú: Mỗi Leçon bao gồm các phần Grammaire, Vocabulaire, Phonétique và Socioculturel; giáo viên có thể phân bổ thời lượng thực hành nghe-nói, đọc-viết và bài tập ngữ pháp tương ứng để đảm bảo chuẩn A2.

Đề xuất đánh giá & Kiểm tra

Thời lượng đề xuất: 80–120 giờ học (tùy cường độ), bao gồm bài giảng, thực hành tương tác và tự học.