Khóa học Tiếng Pháp (Mục tiêu & Syllabus) — Mức độ A1

Tài liệu này là phiên bản A1, điều chỉnh mục tiêu và syllabus để phù hợp với năng lực sơ cấp.

Mục tiêu khoá học (Tổng quan)

Mục tiêu chính: giúp học viên đạt trình độ A2 (CEFR), có khả năng giao tiếp cơ bản trong các tình huống hàng ngày. Học viên sẽ hiểu và sử dụng các câu, cụm từ thường gặp liên quan đến đời sống hằng ngày; giao tiếp trong các tình huống đơn giản, trực tiếp về các chủ đề quen thuộc; mô tả bằng lời nói hoặc viết về trải nghiệm, môi trường sống, nhu cầu cơ bản; phát triển vốn từ vựng, ngữ pháp và kiến thức văn hóa để hòa nhập vào môi trường Pháp ngữ.

Chuẩn đầu ra theo kỹ năng (A1)

Kỹ năngChuẩn đầu ra (Learning Outcomes)
Nói Học viên có thể chào hỏi, giới thiệu bản thân ngắn gọn (tên, tuổi, nghề), hỏi/đáp thông tin cơ bản (điện thoại, địa chỉ, sở thích) trong các tình huống quen thuộc.
Nghe Hiểu các câu và cụm từ đơn giản khi người nói nói chậm, rõ ràng; nắm được thông tin cơ bản trong các đoạn hội thoại ngắn (giờ, ngày, địa điểm, giá cả).
Đọc Đọc hiểu các biển báo, thông báo ngắn, email rất đơn giản, menu, và các đoạn văn ngắn về bản thân hoặc gia đình.
Viết Viết câu và đoạn ngắn: giới thiệu bản thân, ghi chú đơn giản, email ngắn (ví dụ: xin hẹn), biểu mẫu cơ bản.
Ngữ pháp & Từ vựng Sử dụng được thì hiện tại đơn giản, cấu trúc câu khẳng định/ phủ định cơ bản, đại từ nhân xưng, số đếm, ngày tháng, từ vựng về gia đình, nơi ở, mua sắm, thời gian.
Phát âm Luyện các âm cơ bản, nhận biết các âm dễ nhầm; thực hành chào hỏi, đọc to câu ngắn, và nối âm đơn giản.

Syllabus chi tiết (Unité 1 – Unité 8) — Phiên bản A1

Unité 1: Entrez en relation !

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
1NGỮ PHÁP – UNITÉ 1Cấu trúc câu đơn giản, động từ être/avoir, câu hỏi cơ bản.
2Leçon 1: Se présenter
Giới thiệu bản thân.
Học viên có thể nói tên, tuổi, nghề, quốc tịch; chào hỏi và tạm biệt.
3Leçon 2: Faire connaissance
Làm quen, hỏi thông tin cơ bản.
Hỏi/đáp về sở thích, nghề nghiệp, nơi ở; dùng câu hỏi đơn giản (Comment? Où? Qui?).
4Leçon 3 + 4: Parler du futur / Participer à une conversation
Kế hoạch đơn giản; tham gia hội thoại ngắn.
Nói về kế hoạch rất gần (aller + infinitif), trả lời và đặt câu hỏi đơn giản trong cuộc trò chuyện.

Unité 2: Parlez de vous

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
5NGỮ PHÁP – UNITÉ 2Thì hiện tại, tính từ mô tả cơ bản, đại từ sở hữu (mon/ma).
6Leçon 5: Parler de la famille
Giới thiệu gia đình.
Mô tả thành viên gia đình bằng câu ngắn: Il/Elle s'appelle...; C'est mon père/mère.
7Leçon 6: Décrire le passé
Mô tả quá khứ đơn giản.
Sử dụng passé composé cơ bản để nói về hành động đã xảy ra (J'ai visité..., J'ai travaillé...).
8Leçon 7 + 8: Raconter une rencontre / Faire un discours amical
Kể gặp gỡ; viết thư ngắn.
Kể ngắn về một lần gặp gỡ; viết email/ngắn thư thân thiện (formule de politesse đơn giản).

Unité 3: Parlez de votre mode de vie

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
9NGỮ PHÁP – UNITÉ 3Vocabulaire về nơi ở, commerces; pronoms y/en (giới thiệu sơ bộ).
10Leçon 9: Parler de son lieu de vie
Nói về nơi ở và mua sắm.
Mô tả nơi ở bằng câu đơn giản; hỏi đường cơ bản; nói về thói quen mua sắm (Je vais au marché).
11Leçon 10: Décrire une personne
Mô tả ngoại hình và tính cách đơn giản.
Dùng tính từ cơ bản để mô tả người: Il est grand; Elle est gentille.
12Leçon 11: Décrire une expérience à l’étranger + Techniques
Kể trải nghiệm ngắn; viết email cảm ơn đơn giản.
Kể ngắn về một chuyến đi; viết email cảm ơn 1–2 câu; sử dụng y/en để chỉ nơi chốn.

Unité 4: Envisagez l’avenir

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
13NGỮ PHÁP – UNITÉ 4Futur proche, conditionnel cơ bản (sensibilisation), impératif đơn giản.
14Leçon 13: Demander de l’aide
Yêu cầu giúp đỡ, giao tiếp điện thoại đơn giản.
Hỏi xin giúp đỡ lịch sự: Pouvez-vous m'aider?; gọi điện thoại: Bonjour, je voudrais...
15Leçon 14: Conseiller
Đưa lời khuyên đơn giản.
Dùng impératif và il faut + infinitif để khuyên: Il faut boire de l'eau; Prends un parapluie.
16Leçon 15–16: Parler d’un lieu de travail + Techniques
Nói về công việc; viết CV cơ bản (formulaire đơn giản).
Giới thiệu nghề nghiệp, nơi làm việc; điền thông tin cơ bản vào CV mẫu (Nom, Poste, Expérience).

Unité 5: Partagez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
17NGỮ PHÁP – UNITÉ 5Passé composé cơ bản, adverbes đơn giản, biểu đạt cảm xúc cơ bản.
18Leçon 17: Écrire une biographie
Thông tin sinh hoạt cơ bản, mốc thời gian đơn giản.
Viết vài câu về bản thân: naissance, études, travail (J'ai étudié à...; Je suis né(e) en...).
19Leçon 18: Raconter une expérience exceptionnelle
Kể sự kiện đặc biệt bằng câu đơn giản.
Kể 2–3 câu về một trải nghiệm đặc biệt; dùng exclamations đơn giản (Quel beau voyage!).
20Leçon 19–20: Décrire un projet de vie + Techniques
Kế hoạch đơn giản; viết đoạn ngắn sáng tạo.
Nói về kế hoạch tương lai gần (Je veux + infinitif); viết đoạn 3–4 câu về dự định cá nhân.

Unité 6: Engagez-vous

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
21NGỮ PHÁP – UNITÉ 6Cấu trúc nguyên nhân-kết quả đơn giản (parce que), liên từ cơ bản.
22Leçon 21: S’engager
Giải thích lý do tham gia hoạt động đơn giản.
Nói ngắn về lý do tham gia: Je participe parce que...; exprimer une cause simple.
23Leçon 22: Caractériser des produits
Mô tả đồ vật/quần áo đơn giản.
Mô tả màu sắc, kích thước, chất liệu cơ bản: C'est grand; C'est en coton.
24Leçon 23–24: Parler de sa consommation + Techniques
Mua sắm, chỉ lượng, viết thư xin hẹn đơn giản.
Mua sắm: demander le prix, indiquer la quantité (un kilo, deux); écrire une demande de rendez-vous ngắn.

Unité 7: Réagissez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
25NGỮ PHÁP – UNITÉ 7Câu biểu đạt ý kiến đơn giản (Je pense que...), cấu trúc phủ định cơ bản.
26Leçon 25: S’informer
Hỏi/đáp về tin tức, nguồn thông tin đơn giản.
Hỏi "Où/Quand/Qui?" để lấy thông tin; tóm tắt 1–2 câu về tin tức đơn giản.
27Leçon 26–27: Présenter un problème / Donner son avis
Trình bày vấn đề đơn giản; nêu ý kiến.
Trình bày vấn đề ngắn (Il y a un problème: ...); đưa ý kiến đơn giản: Je préfère..., Je n'aime pas...
28Leçon 28: Techniques
Réagir sur un réseau social; médiation: comprendre des notes ngắn.
Viết bình luận ngắn (1–2 câu) trên mạng xã hội; hiểu ghi chú đơn giản.

Unité 8: Voyagez

STTBài / Nội dungMục tiêu giao tiếp ngắn (A1)
29NGỮ PHÁP – UNITÉ 8Futur proche, vocabulaire du voyage cơ bản, expressions pour réserver.
30Leçon 29: Faire la promotion d’un voyage
Miêu tả chuyến đi đơn giản.
Mô tả điểm đến bằng câu ngắn; nêu phương tiện di chuyển: Je voyage en train/en avion.
31Leçon 30: Décrire un projet de voyage
Lập chương trình đơn giản.
Lập lịch trình 1 ngày: matin/après-midi/soir; nói về kế hoạch bằng futur proche.
32Leçon 31–32: Raconter une expérience à l’étranger / Techniques
Kể trải nghiệm; làm carnet de voyage đơn giản.
Kể 3–4 câu về chuyến đi; viết trang nhật ký ngắn và chú thích ảnh.

Ghi chú: Mỗi Leçon vẫn bao gồm Grammaire, Vocabulaire, Phonétique và Socioculturel ở mức độ A1; "Techniques" đã được gộp vào cùng Leçon tương ứng (không tách STT riêng).

Đề xuất đánh giá & Kiểm tra (A1)

Thời lượng đề xuất: 60–90 giờ học (tùy cường độ), tập trung nhiều vào thực hành nghe-nói và mẫu câu giao tiếp.