Grammaire – Lessor Edu

Toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp tiếng Pháp từ cơ bản đến nâng cao. Bấm vào từng Bài 1, Bài 2, … Bài 28 ở cột bên trái để xem phần tóm tắt lý thuyết và gợi ý luyện tập ở khung bên phải.

Bài 1: Danh từ (Les noms)

Giới thiệu về danh từ, giống (masculin/féminin) và số (singulier/pluriel).

Danh từ trong tiếng Pháp chia giống và số. Khi học, người học cần luôn ghi nhớ danh từ đi kèm mạo từ để biết được nó là giống đực hay giống cái (un/une, le/la, les…).

  • Cách nhận biết giống của một số nhóm danh từ thường gặp.
  • Quy tắc đổi số ít → số nhiều (thêm -s, -x, các ngoại lệ).
  • Liên kết giữa danh từ và mạo từ, tính từ đi kèm.

Gợi ý: luôn ghi từ mới theo cụm: un livre, une table, les enfants

Bài 2: Hạn định từ (Les déterminants)

Mạo từ xác định, không xác định, sở hữu, chỉ định…

Hạn định từ dùng để “giới thiệu” danh từ: chỉ xem nó cụ thể hay chung chung, thuộc về ai, gần hay xa người nói, số lượng thế nào.

  • Mạo từ xác định: le, la, l’, les.
  • Mạo từ không xác định: un, une, des.
  • Hạn định từ sở hữu, chỉ định: mon, ton, son, ce, cet, cette, ces…

Gợi ý: liên hệ với tiếng Việt: “cuốn sách đó, một cái bàn, những người bạn của tôi”…

Bài 3: Tính từ chỉ tính chất (Les adjectifs qualificatifs)

Vị trí tính từ, cách hòa hợp về giống và số.

Tính từ giúp mô tả người/vật: đẹp, cao, buồn, thú vị… Trong tiếng Pháp, đa số tính từ đứng phía sau danh từ và phải hòa hợp giống, số với danh từ đó.

  • Dạng cơ bản và các dạng giống cái, số nhiều.
  • Nhóm tính từ đứng trước danh từ (beau, nouveau, petit…).
  • Một số ngoại lệ khi đổi dạng.

Ví dụ: un livre intéressant, des maisons anciennes, une petite fille

Bài 4: Trạng từ (Les adverbes)

Trạng từ chỉ cách thức, thời gian, mức độ…

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu: “rất”, “thường”, “chậm”, “nhanh”… Nhiều trạng từ tạo từ tính từ + đuôi -ment.

  • Vị trí cơ bản của trạng từ trong câu.
  • Trạng từ chỉ tần suất, mức độ, cách thức, thời gian.
  • Một số trạng từ bất quy tắc: bien, mal, vite…

Bài 5: Động từ (Les verbes)

Nhóm động từ, chia theo ngôi, động từ đặc biệt.

Động từ là “trái tim” của câu. Học viên cần nắm nhóm động từ (-er, -ir, -re), các động từ bất quy tắc quan trọng và cách chia theo ngôi.

Bài 6: Đại từ (Les pronoms)

Đại từ nhân xưng, tân ngữ, đại từ thay thế…

Đại từ giúp tránh lặp lại danh từ: je, tu, il/elle, nous, vous, ils/elles; me, te, le, la, lui, leur, y, en…

Bài 7: Bổ ngữ cho động từ (Les compléments d’objet)

COD, COI, giới từ đi kèm động từ.

Tìm hiểu sự khác nhau giữa bổ ngữ trực tiếp (COD) và gián tiếp (COI), cách dùng giới từ đúng với từng động từ.

Bài 8: Dạng chủ động – bị động (Voix active – Voix passive)

Cách chuyển câu và khi nào nên dùng bị động.

So sánh cấu trúc chủ động – bị động, cách dùng être + participe passé và sự hòa hợp của phân từ quá khứ.

Bài 9: Các thì trong thức chỉ định (Les temps de l’indicatif)

Présent, passé, futur… dùng trong các tình huống hàng ngày.

Tập trung vào thì hiện tại, quá khứ gần, passé composé, imparfait, futur proche, futur simple… và cách lựa chọn thì cho đúng ngữ cảnh.

Bài 10: Thức điều kiện (Le conditionnel)

Diễn đạt điều kiện giả định, sự lịch sự.

Cách chia conditionnel présent, conditionnel passé và các cấu trúc thường gặp để diễn đạt mong ước, lời khuyên lịch sự…

Bài 11: Thức mệnh lệnh (L’impératif)

Ra lệnh, lời khuyên, hướng dẫn.

Ba ngôi chính của mệnh lệnh: tu, nous, vous – cách chia, cách dùng trong chỉ dẫn, công thức nấu ăn, chỉ đường…

Bài 12: Thức chủ quan (Le subjonctif)

Cảm xúc, mong muốn, nghi ngờ…

Khi nào cần dùng subjonctif sau các cấu trúc il faut que, je veux que, bien que… và cách chia cơ bản.

Bài 13: Phân từ và động danh từ (Le participe et le gérondif)

Dùng để rút gọn câu, diễn tả sự đồng thời.

Cấu trúc en + participe présent, cách dùng participe passé, và ứng dụng trong văn viết trang trọng.

Bài 14: Các loại câu (Les types de phrases)

Câu trần thuật, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh.

Phân biệt các kiểu câu và dấu câu đi kèm trong tiếng Pháp, đặc biệt là cách đặt câu hỏi (inversion, est-ce que…).

Bài 15: Câu tường thuật (Le discours rapporté)

Chuyển lời nói trực tiếp → gián tiếp.

Các quy tắc đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian – nơi chốn khi chuyển sang câu tường thuật.

Bài 16: Mệnh đề phụ bổ ngữ (La subordonnée complétive)

Mệnh đề bắt đầu bằng que

Cách dùng mệnh đề bổ ngữ sau các động từ suy nghĩ, nói, cảm xúc… và mối quan hệ với subjonctif/indicatif.

Bài 17: Mệnh đề phụ quan hệ (La subordonnée relative)

Qui, que, où, dont, lequel…

Cách nối hai câu dùng đại từ quan hệ để tránh lặp, phân biệt các đại từ quan hệ thông dụng.

Bài 18: Diễn đạt sự phủ định (La négation)

ne…pas, ne…plus, ne…jamais

Các cấu trúc phủ định cơ bản và mở rộng, vị trí của ne và phần sau động từ, một số rút gọn trong khẩu ngữ.

Bài 19: Phép nhấn mạnh (Mettre en relief)

Nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, một phần câu.

Cấu trúc c’est … qui / que và các cách đảo vị trí để nhấn mạnh trong câu Pháp.

Bài 20: Định vị trong không gian (Situations dans l’espace)

Giới từ chỉ vị trí, hướng di chuyển.

Sử dụng à, dans, sur, sous, devant, derrière, entre… để diễn tả vị trí và chuyển động.

Bài 21: Định vị trong thời gian (Situations dans le temps)

Trước, sau, từ… đến…, trong vòng…

Diễn đạt mốc thời gian, thời lượng, tần suất bằng các giới từ và cấu trúc thông dụng.

Bài 22: Diễn đạt mục đích (Exprimer le but)

pour, afin de, afin que…

Các cấu trúc diễn đạt mục đích với động từ nguyên mẫu hoặc mệnh đề có subjonctif.

Bài 23: Diễn đạt nguyên nhân (Exprimer la cause)

parce que, comme, à cause de, grâce à…

Phân biệt cách dùng nguyên nhân tích cực – tiêu cực và vị trí mệnh đề trong câu.

Bài 24: Diễn đạt hệ quả (Exprimer la conséquence)

donc, alors, c’est pourquoi, si bien que…

Cách nối ý giữa nguyên nhân và kết quả, dùng trong văn nói và văn viết.

Bài 25: Diễn đạt sự đối lập (Exprimer l’opposition)

mais, alors que, tandis que, au contraire…

Thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong câu hoặc giữa hai câu.

Bài 26: Diễn đạt sự nhượng bộ (Exprimer la concession)

bien que, même si, quoique…

Diễn đạt “mặc dù… nhưng…”, thường đi với subjonctif hoặc indicatif tùy cấu trúc.

Bài 27: Diễn đạt điều kiện (Exprimer la condition)

si, à condition que, à moins que…

Các kiểu câu điều kiện cơ bản và nâng cao, liên hệ với conditionnel và futur.

Bài 28: Diễn đạt sự so sánh (Exprimer la comparaison)

plus… que, moins… que, aussi… que…

Cấu trúc so sánh hơn, kém, bằng; so sánh tuyệt đối; một số trường hợp bất quy tắc.