Vocabulaire – Lessor Edu

Từ vựng theo chủ đề, bám sát nhu cầu học viên Việt Nam: giới thiệu bản thân, gia đình, đời sống hằng ngày, học tập, công việc, du lịch, cảm xúc… Bấm từng chủ đề bên trái để xem nhóm từ khóa gợi ý và ví dụ câu mẫu.

Chủ đề 1: Tự giới thiệu (Se présenter)

Họ tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp, nơi ở, sở thích cơ bản.

Đây là bộ từ vựng dùng cho các buổi giới thiệu đầu tiên, phỏng vấn, kết bạn, tự giới thiệu trong lớp học hoặc thi nói DELF A1–A2.

Từ khóa:
je m’appelle, j’ai … ans, je suis vietnamien(ne), étudiant(e), j’habite à…, je parle…, j’aime / je n’aime pas…

Câu mẫu:
Je m’appelle Linh, j’ai 20 ans et je suis étudiante en économie.
J’habite à Hanoï avec ma famille.

Gợi ý: cho học viên chuẩn bị một “carte d’identité” mini: tên, tuổi, nghề, sở thích, 3 câu giới thiệu bản thân.

Chủ đề 2: Gia đình (La famille)

Thành viên gia đình, tình trạng hôn nhân, mô tả quan hệ.

Từ vựng về bố mẹ, anh chị em, vợ chồng, con cái… thường xuyên xuất hiện trong đời sống và các đề thi trình độ cơ bản.

Từ khóa:
mère, père, parents, frère, sœur, mari, femme, enfant, grand-père, grand-mère, oncle, tante, cousin(e)…

Câu mẫu:
J’ai un frère et une sœur. Mes parents habitent à Hué.

Chủ đề 3: Đời sống hằng ngày (La vie quotidienne)

Thói quen buổi sáng, học/làm, buổi tối, cuối tuần.

Dùng để mô tả “một ngày điển hình” – dạng câu hỏi cực phổ biến trong phỏng vấn, thi nói và bài viết A1–A2.

Từ khóa:
se lever, prendre le petit-déjeuner, aller à l’école / au travail, rentrer, se reposer, regarder la télé, se coucher…

Câu mẫu:
Je me lève à 6h30, puis je prends mon petit-déjeuner et je vais à l’université.

Chủ đề 4: Sở thích & giải trí (Les loisirs)

Hoạt động rảnh rỗi, thể thao, nghệ thuật, internet…

Chủ đề giúp nói về những gì bạn thích làm sau giờ học/giờ làm, rất hữu ích để xây dựng hội thoại tự nhiên.

Từ khóa:
lire, écouter de la musique, faire du sport, jouer au football, regarder des films, voyager, sortir avec des amis…

Câu mẫu:
Le week-end, j’aime beaucoup regarder des séries et faire du vélo au parc.

Chủ đề 5: Học tập (Les études)

Ngành học, môn học, thời khóa biểu, thi cử.

Hữu ích cho học sinh – sinh viên khi nói về trường, lớp, kế hoạch học tập, lý do chọn ngành, dự định du học.

Từ khóa:
matière, cours, examen, devoir, université, lycée, professeur, étudiant(e), stage…

Chủ đề 6: Công việc (Le travail)

Nghề nghiệp, nơi làm, nhiệm vụ chính, lịch làm.

Dùng cho phỏng vấn xin việc, networking, hoặc mô tả nhiệm vụ công việc hiện tại.

Từ khóa:
emploi, poste, entreprise, collègue, réunion, projet, travailler à temps plein / partiel…

Chủ đề 7: Thành phố & giao thông (La ville & les transports)

Địa điểm trong thành phố, phương tiện đi lại, chỉ đường.

Giúp bạn hỏi đường, mô tả thành phố mình sống, so sánh giao thông giữa hai nơi.

Từ khóa:
rue, place, gare, arrêt de bus, métro, taxi, scooter, tourner à gauche / à droite, aller tout droit…

Chủ đề 8: Du lịch (Les voyages)

Đặt vé, khách sạn, địa điểm tham quan, hoạt động khi du lịch.

Chủ đề cực hữu ích cho du lịch tự túc, đặt phòng, hỏi thông tin ở quầy lễ tân/tourist office.

Từ khóa:
réserver, billet, hôtel, auberge, monument, musée, plage, visiter, faire une excursion…

Chủ đề 9: Sức khỏe (La santé)

Triệu chứng, bệnh thường gặp, đi khám, nhà thuốc.

Giúp mô tả tình trạng sức khỏe cơ bản và trao đổi với bác sĩ/dược sĩ khi cần.

Từ khóa:
avoir mal à…, fièvre, toux, rhume, médecin, ordonnance, médicament, pharmacie…

Chủ đề 10: Mua sắm & dịch vụ (Les achats & les services)

Cửa hàng, giá cả, dịch vụ công, ngân hàng, bưu điện.

Từ vựng cơ bản để hỏi giá, mặc cả lịch sự, gửi bưu kiện, giao dịch ngân hàng đơn giản.

Từ khóa:
magasin, caisse, promotion, cher / bon marché, banque, compte, poste, envoyer un colis…

Chủ đề 11: Thời gian & thời tiết (Le temps & la météo)

Giờ, ngày, tháng, mùa, thời tiết hôm nay/thường xuyên.

Một trong những chủ đề small talk dễ nhất để mở đầu hội thoại với người bản xứ.

Từ khóa:
heure, jour, semaine, mois, saison, il fait beau, il pleut, il fait chaud / froid, parfois, souvent…

Chủ đề 12: Cảm xúc & ý kiến (Les sentiments & opinions)

Diễn tả cảm xúc, thích/không thích, đồng ý/không đồng ý.

Giúp học viên nói được mình cảm thấy thế nào, thể hiện quan điểm cá nhân một cách lịch sự.

Từ khóa:
être content(e), triste, fatigué(e), stressé(e), je pense que…, à mon avis…, je suis d’accord / je ne suis pas d’accord…

Có thể kết hợp chủ đề này với luyện nói: tranh luận nhẹ nhàng về phim, âm nhạc, cách học ngoại ngữ…